meiji tenno
The Meiji Tenno sits in a formal palace chamber, reviewing a modern architectural blueprint.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thiên hoàng Minh Trị: Danh hiệu của vị hoàng đế thứ 122 của Nhật Bản, trị vì từ năm 1867 đến 1912. Ông được biết đến như một vị hoàng đế có công lớn trong việc hiện đại hóa Nhật Bản, đưa đất nước từ một xã hội phong kiến trở thành một cường quốc công nghiệp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thời Minh Trị" (Meiji period): Giai đoạn lịch sử từ năm 1868 đến 1912 dưới sự trị vì của Meiji Tenno, đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ của Nhật Bản.
- Nền văn hóa Nhật Bản đã thay đổi sâu sắc trong thời Minh Trị.
Biến thể và từ gần giống
- Minh Trị (Meiji): Tên niên hiệu của Thiên hoàng, cũng dùng để chỉ giai đoạn lịch sử.
- Thiên hoàng (Tenno): Danh hiệu chung cho hoàng đế Nhật Bản, thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Hoàng đế Minh Trị: Cách gọi tương tự trong tiếng Việt, dùng để chỉ cùng một nhân vật lịch sử.
- Thiên hoàng Mutsuhito: Tên thật của Meiji Tenno (tên khai sinh là Mutsuhito).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Meiji Tenno" vì đây là một danh từ riêng lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- Di sản Minh Trị: Dùng để chỉ những cải cách và thành tựu của thời kỳ này, như hệ thống giáo dục, công nghiệp hóa.
- Nhật Bản ngày nay vẫn kế thừa di sản Minh Trị trong nhiều lĩnh vực.